學華語Kaori Dict

公元前

gōngyuánqián

ㄍㄨㄥ ㄩㄢˊ ㄑㄧㄢˊ

CÔNG NGUYÊN TIỀN

  1. 1.TCN (trước Công Nguyên)
  2. 2.trước Công Nguyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    公元前七千年發生了很多重要的歷史事件。

    gōngyuánqián qī qiānnián fāshēng le hěn duōchóng yào de lìshǐshìjiàn。

    Vào năm 7000 trước Công nguyên đã xảy ra nhiều sự kiện lịch sử quan trọng

  • 2

    公元前七千年時發生了很多重要的歷史事件。

    gōngyuánqián qī qiānnián shí fāshēng le hěn duōchóng yào de lìshǐshìjiàn。

    Vào năm 7000 trước Công nguyên đã xảy ra nhiều sự kiện lịch sử quan trọng

  • 3

    公元前七千年那段時間發生了很多重要的歷史事件。

    gōngyuánqián qī qiānnián nà duàn shíjiān fāshēng le hěn duōchóng yào de lìshǐshìjiàn。

    Trong khoảng thời gian 7000 năm trước Công nguyên đã xảy ra nhiều sự kiện lịch sử quan trọng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公元前 nghĩa là gì? · Kaori Dict