例句Câu ví dụ
- 1
歐洲人每年平均飲用十二點五公升的純酒精。
Ōuzhōurén měinián píngjūn yǐnyòng shíèr diǎn wǔ gōngshēng de chún jiǔjīng。
Người châu Âu mỗi năm trung bình tiêu thụ 12,5 lít cồn tinh khiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
