學華語Kaori Dict

公升

gōngshēng

ㄍㄨㄥ ㄕㄥ

CÔNG THĂNG

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    歐洲人每年平均飲用十二點五公升的純酒精。

    Ōuzhōurén měinián píngjūn yǐnyòng shíèr diǎn wǔ gōngshēng de chún jiǔjīng。

    Người châu Âu mỗi năm trung bình tiêu thụ 12,5 lít cồn tinh khiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公升 nghĩa là gì? · Kaori Dict