- 1.cơ quan công an

例句Câu ví dụ
- 1
若因暴力乾涉婚姻自由而直接造成被害人死亡,則此案件會轉化為公訴案件,無需被害人告訴,公安機關可主動偵查。
ruò yīn bàolì gānshè hūnyīn zìyóu ér zhíjiē zàochéng bèihàirén sǐwáng, zé cǐ ànjiàn huì zhuǎnhuà wèi gōngsù ànjiàn, wúxū bèihàirén gàosu, gōngānjīguān kě zhǔdòng zhēnchá。
Nếu hành vi can thiệp bằng bạo lực vào quyền tự do hôn nhân trực tiếp dẫn đến cái chết của nạn nhân, thì vụ án sẽ chuyển thành vụ án tự tố, không cần nạn nhân phải tố giác, cơ quan công an có thể chủ động điều tra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.