學華語Kaori Dict

公投

gōngtóu

ㄍㄨㄥ ㄊㄡˊ

CÔNG ĐẦU

TOCFL 6
  1. 1.trưng cầu dân ý (viết tắt của 公民投票[gong1 min2 tou2 piao4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    獨立公投將在下週舉行。

    dúlì gōngtóu jiāng zàixià zhōu jǔxíng。

    Cuộc trưng cầu độc lập sẽ diễn ra vào tuần sau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公投 nghĩa là gì? · Kaori Dict