學華語Kaori Dict

公派

gōngpài

ㄍㄨㄥ ㄆㄞˋ

CÔNG PHÁI

  1. 1.cử đi nước ngoài bằng kinh phí của chính phủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一個公派留學生。

    tā shì yīge gōngpài liúxuéshēng。

    Anh ấy là sinh viên du học do nhà nước cử đi.

  • 2

    你是公派出去,還是因私出國?

    nǐ shì gōngpài chūqù, háishi yīnsī chūguó?

    Bạn là được cử đi công tác hay đi nước ngoài vì lý do cá nhân?

  • 3

    他拿到了去西班牙的公派留學生獎學金。

    tā nádào le qù Xībānyá de gōngpài liúxuéshēng jiǎngxuéjīn。

    Anh ấy đã nhận được học bổng đi du học tại Tây Ban Nha.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公派 nghĩa là gì? · Kaori Dict