例句Câu ví dụ
- 1
朱庇特能做的,公牛做不得。
Zhūbìtè néng zuò de, gōngniú zuò bùdé。
Điều được phép với Giô-ve thì không được phép với con bò
- 2
你必須緊握公牛的角。
nǐ bìxū jǐnwò gōngniú de jiǎo。
Anh phải nắm chặt sừng bò
- 3
當母牛飛得高, 公牛飛得低, 就有可能是一個龍捲風。
dāng mǔ niú fēi de gāo , gōngniú fēi de dī , jiù yǒukěnéng shì yīge lóngjuǎnfēng。
Khi bò bay cao, trâu bay thấp, có thể là một cơn xoáy gió.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
