學華語Kaori Dict

公牛

gōngniú

ㄍㄨㄥ ㄋㄧㄡˊ

CÔNG NGƯU

例句Câu ví dụ

  • 1

    朱庇特能做的,公牛做不得。

    Zhūbìtè néng zuò de, gōngniú zuò bùdé。

    Điều được phép với Giô-ve thì không được phép với con bò

  • 2

    你必須緊握公牛的角。

    nǐ bìxū jǐnwò gōngniú de jiǎo。

    Anh phải nắm chặt sừng bò

  • 3

    當母牛飛得高, 公牛飛得低, 就有可能是一個龍捲風。

    dāng mǔ niú fēi de gāo , gōngniú fēi de dī , jiù yǒukěnéng shì yīge lóngjuǎnfēng。

    Khi bò bay cao, trâu bay thấp, có thể là một cơn xoáy gió.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公牛 nghĩa là gì? · Kaori Dict