例句Câu ví dụ
- 1
公眾的意見很重要。
gōng zhòng de yì jiàn hěn zhòng yào
Ý kiến của người dân rất quan trọng
- 2
他的演講深深地打動了公眾。
tā de yǎnjiǎng shēnshēn de dǎdòng le gōngzhòng。
Bài diễn thuyết của anh ấy đã lay động sâu sắc người nghe
- 3
讓他在公眾場合說話是件難事。
ràng tā zài gōngzhòng chǎnghé shuōhuà shì jiàn nán shì。
Để người ấy nói chuyện ở nơi công cộng là một điều khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
