- 1.xe buýt
- 2.viết tắt của 公共汽車|公共汽车[gong1 gong4 qi4 che1]
- 3.xe thuộc tổ chức và được dùng bởi thành viên (xe công, xe cảnh sát, xe công ty, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.viết tắt của 公務用車|公务用车[gong1 wu4 yong4 che1]

例句Câu ví dụ
- 1
不要錯過公車。
bùyào cuòguò gōngchē。
Đừng bỏ lỡ xe buýt
- 2
公車離開了車站。
gōngchē líkāi le chēzhàn。
Xe buýt đã rời bến.
- 3
公車晚了十分鐘。
gōngchē wǎn le shífēn zhōng。
Xe buýt trễ mười phút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.