學華語Kaori Dict

公車

giản thể: 公车

gōngchē

ㄍㄨㄥ ㄔㄜ

CÔNG XA

HSK 7-9TOCFL 1N
  1. 1.xe buýt
  2. 2.viết tắt của 公共汽車|公共汽车[gong1 gong4 qi4 che1]
  3. 3.xe thuộc tổ chức và được dùng bởi thành viên (xe công, xe cảnh sát, xe công ty, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.viết tắt của 公務用車|公务用车[gong1 wu4 yong4 che1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要錯過公車。

    bùyào cuòguò gōngchē。

    Đừng bỏ lỡ xe buýt

  • 2

    公車離開了車站。

    gōngchē líkāi le chēzhàn。

    Xe buýt đã rời bến.

  • 3

    公車晚了十分鐘。

    gōngchē wǎn le shífēn zhōng。

    Xe buýt trễ mười phút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公车 nghĩa là gì? · Kaori Dict