例句Câu ví dụ
- 1
地球公轉時間是一年。
dìqiú gōngzhuàn shíjiān shì yī nián。
Thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời là một năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
