學華語Kaori Dict

公轉

giản thể: 公转

gōngzhuàn

ㄍㄨㄥ ㄓㄨㄢˋ

CÔNG CHUYẾN

  1. 1.sự quay quanh quỹ đạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    地球公轉時間是一年。

    dìqiú gōngzhuàn shíjiān shì yī nián。

    Thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời là một năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公转 nghĩa là gì? · Kaori Dict