學華語Kaori Dict

六月

Liùyuè

ㄌㄧㄡˋ ㄩㄝˋ

LỤC NGUYỆT

  1. 1.tháng Sáu
  2. 2.tháng sáu (của năm âm lịch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    繡球在六月開花。

    xiù qiú zài Liùyuè kāihuā。

    Cây hoa đỗ quyên nở vào tháng Sáu

  • 2

    我將在六月跟他結婚。

    wǒ jiāng zài Liùyuè gēn tā jiéhūn。

    Tôi sẽ kết hôn với anh ấy vào tháng Sáu

  • 3

    六月下了很多天的雨。

    Liùyuè xià le hěn duō tiān de yǔ。

    Tháng Sáu có nhiều ngày mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六月 nghĩa là gì? · Kaori Dict