學華語Kaori Dict

六藝

giản thể: 六艺

Liù

ㄌㄧㄡˋ ㄧˋ

LỤC NGHỆ

  1. 1.Lục nghệ trong Nho giáo, bao gồm: lễ nghi 禮|礼[li3] (禮儀|礼仪[li3 yi2]), âm nhạc 樂|乐[yue3] (音樂|音乐[yin1 yue4]), bắn cung 射[she4] (射箭[she4 jian4]), ngự xa 御[yu4] (駕車|驾车[jia4 che1]), thư pháp hoặc biết chữ 書|书[shu1] (識字|识字[shi2 zi4]), toán học hoặc tính toán 數|数[shu4] (計算|计算[ji4 suan4])
  2. 2.cách gọi khác của Lục kinh 六經|六经[Liu4 jing1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六艺 nghĩa là gì? · Kaori Dict