六芒星
liùmángxīng
[ㄌㄧㄡˋ ㄇㄤˊ ㄒㄧㄥ]
LỤC MANG TINH
- 1.Ngôi sao sáu cánh; hình sao lục giác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.