學華語Kaori Dict

六親無靠

giản thể: 六亲无靠

liùqīnkào

ㄌㄧㄡˋ ㄑㄧㄣ ㄨˊ ㄎㄠˋ

LỤC THÂN VÔ KHÁO

  1. 1.mồ côi tất cả thân nhân trực hệ (thành ngữ); không có ai để dựa vào
  2. 2.tự lực cánh sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六親無靠 nghĩa là gì? · Kaori Dict