六角星
liùjiǎoxīng
[ㄌㄧㄡˋ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄥ]
LỤC GIÁC TINH
- 1.ngôi sao sáu cánh
- 2.hình lục tinh
- 3.ngôi sao David

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.