例句Câu ví dụ
- 1
我們有這個共同點。
wǒmen yǒu zhège gòngtóngdiǎn。
Chúng ta có điểm chung này
- 2
我跟他沒啥共同點。
wǒ gēn tā méi shá gòngtóngdiǎn。
Tôi không có gì chung với anh ấy
- 3
他跟她沒啥共同點。
tā gēn tā méi shá gòngtóngdiǎn。
Anh ấy không có gì chung với cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
