學華語Kaori Dict

共同點

giản thể: 共同点

gòngtóngdiǎn

ㄍㄨㄥˋ ㄊㄨㄥˊ ㄉㄧㄢˇ

CỘNG ĐỒNG ĐIỂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們有這個共同點。

    wǒmen yǒu zhège gòngtóngdiǎn。

    Chúng ta có điểm chung này

  • 2

    我跟他沒啥共同點。

    wǒ gēn tā méi shá gòngtóngdiǎn。

    Tôi không có gì chung với anh ấy

  • 3

    他跟她沒啥共同點。

    tā gēn tā méi shá gòngtóngdiǎn。

    Anh ấy không có gì chung với cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共同点 nghĩa là gì? · Kaori Dict