學華語Kaori Dict

共情

gòngqíng

ㄍㄨㄥˋ ㄑㄧㄥˊ

CỘNG TÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    她擁有敏銳的直覺與共情能力,這正是許多女性特質的一部分。

    tā yōngyǒu mǐnruì de zhíjué yǔgòng qíng nénglì, zhè zhèngshì xǔduō nǚxìng tèzhì de yībùfen。

    Cô ấy có trực giác nhạy bén và khả năng đồng cảm, đây chính là một phần đặc trưng của nhiều người phụ nữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共情 nghĩa là gì? · Kaori Dict