例句Câu ví dụ
- 1
她擁有敏銳的直覺與共情能力,這正是許多女性特質的一部分。
tā yōngyǒu mǐnruì de zhíjué yǔgòng qíng nénglì, zhè zhèngshì xǔduō nǚxìng tèzhì de yībùfen。
Cô ấy có trực giác nhạy bén và khả năng đồng cảm, đây chính là một phần đặc trưng của nhiều người phụ nữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
