共青城
Gòngqīngchéng
[ㄍㄨㄥˋ ㄑㄧㄥ ㄔㄥˊ]
CỘNG THANH THÀNH
- 1.Xem 共青城市[Gong4 qing1 cheng2 Shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.