- 1.bên ngoài cửa ải, tức khu vực phía bắc và đông của Sơn Hải Quan 山海關|山海关[Shan1 hai3 guan1] hoặc khu vực phía tây của Gia Dụ Quan 嘉峪關|嘉峪关[Jia1 yu4 guan1] hoặc cả hai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.