- 1.thời điểm
- 2.điểm giao
- 3.giai đoạn quan trọng

例句Câu ví dụ
- 1
緩期執行在最後關頭決定了下來。
huǎnqī zhíxíng zài zuìhòu guāntóu juédìng le xiàlai。
Việc hoãn thi hành án đã được quyết định vào phút chót
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.