學華語Kaori Dict

關頭

giản thể: 关头

guāntóu

ㄍㄨㄢ ㄊㄡˊ

QUAN ĐẦU

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.thời điểm
  2. 2.điểm giao
  3. 3.giai đoạn quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    緩期執行在最後關頭決定了下來。

    huǎnqī zhíxíng zài zuìhòu guāntóu juédìng le xiàlai。

    Việc hoãn thi hành án đã được quyết định vào phút chót

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关头 nghĩa là gì? · Kaori Dict