學華語Kaori Dict

關照

giản thể: 关照

guānzhào

ㄍㄨㄢ ㄓㄠˋ

QUAN CHIẾU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chăm sóc
  2. 2.để mắt tới
  3. 3.chăm nom
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhắc nhở
  2. 5.nhắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    請多多關照.

    qǐng duōduō guānzhào .

    Xin quý khách chiếu cố

  • 2

    大家都是朋友,以後多多關照。

    dàjiā dōu shì péngyou, yǐhòu duōduō guānzhào。

    Mọi người đều là bạn bè, sau này xin hãy quan tâm nhiều hơn

  • 3

    恭喜新年。新年里請多多關照。

    gōngxǐ xīnnián。 xīnnián lǐ qǐng duōduō guānzhào。

    Chúc mừng năm mới. Trong năm mới xin được quan tâm chiếu cố.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关照 nghĩa là gì? · Kaori Dict