學華語Kaori Dict

關節

giản thể: 关节

guānjié

ㄍㄨㄢ ㄐㄧㄝˊ

QUAN TIẾT

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.khớp (sinh lý)
  2. 2.điểm mấu chốt
  3. 3.giai đoạn quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我關節痛。

    wǒ guānjié tòng。

    Tôi đau khớp

  • 2

    一到梅雨季節我的關節就疼。

    yī dào méiyǔ jìjié wǒ de guānjié jiù téng。

    Khi đến mùa mưa rào, khớp tôi lại đau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关节 nghĩa là gì? · Kaori Dict