兵推
bīngtuī
[ㄅㄧㄥ ㄊㄨㄟ]
BINH SUY
- 1.mô phỏng chiến tranh; mô phỏng hoạt động quân sự (từ viết tắt của 兵棋推演[bing1 qi2 tui1 yan3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!