學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
兵源
兵源
bīng
yuán
[ㄅㄧㄥ ㄩㄢˊ]
BINH NGUYÊN
1.
nguồn nhân lực (cho nghĩa vụ quân sự)
2.
nguồn binh sĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
資源
zīyuán
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
來源
láiyuán
nguồn (thông tin, v.v.)
兵
bīng
lính
士兵
shìbīng
lính
電源
diànyuán
nguồn điện
能源
néngyuán
năng lượng
根源
gēnyuán
nguồn gốc
水源
shuǐyuán
nguồn nước
逐字解
Từng chữ trong từ
兵
binh
tướng sĩ, binh lính
源
nguyên, nguồn
nguồn — suối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
兵員
bīngyuán
binh lính
病原
bìngyuán
nguyên nhân gây bệnh
病員
bìngyuán
nhân viên bệnh
病源
bìngyuán
nguyên nhân gây bệnh
病院
bìngyuàn
bệnh viện chuyên khoa
冰原
bīngyuán
冰原 — đồng băng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
兵源 nghĩa là gì? · Kaori Dict