典型化
diǎnxínghuà
[ㄉㄧㄢˇ ㄒㄧㄥˊ ㄏㄨㄚˋ]
ĐIỂN HÌNH HOÁ
- 1.rập khuôn
- 2.mẫu mực
- 3.sự điển hình hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.