學華語Kaori Dict

典座

diǎnzuò

ㄉㄧㄢˇ ㄗㄨㄛˋ

ĐIỂN TOẠ

  1. 1.典座 — (Phật giáo) người quản lý bếp ăn trong tu viện; (Phật giáo) (lịch sử) tăng sĩ chịu trách nhiệm về các công tác hành chính và hậu cần khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

典座 nghĩa là gì? · Kaori Dict