- 1.chu cấp
- 2.nuôi (động vật, gia đình, v.v.)
- 3.chăn nuôi
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nuôi dưỡng và ăn mặc
- 5.hỗ trợ
- 6.nhu yếu phẩm
- 7.sinh đẻ

例句Câu ví dụ
- 1
我很好養活的。
wǒ hěn hǎo yǎnghuo de。
Tôi dễ nuôi nấng
- 2
我要養活6個人。
wǒ yào yǎnghuo 6 gèrén。
Tôi phải nuôi sống sáu người
- 3
你大得足夠養活自己了。
nǐ dà de zúgòu yǎnghuo zìjǐ le。
Bạn đã lớn đủ để tự nuôi sống bản thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.