學華語Kaori Dict

養活

giản thể: 养活

yǎnghuo

ㄧㄤˇ ㄏㄨㄛ˙

DƯỠNG HOẠT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chu cấp
  2. 2.nuôi (động vật, gia đình, v.v.)
  3. 3.chăn nuôi
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nuôi dưỡng và ăn mặc
  2. 5.hỗ trợ
  3. 6.nhu yếu phẩm
  4. 7.sinh đẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很好養活的。

    wǒ hěn hǎo yǎnghuo de。

    Tôi dễ nuôi nấng

  • 2

    我要養活6個人。

    wǒ yào yǎnghuo 6 gèrén。

    Tôi phải nuôi sống sáu người

  • 3

    你大得足夠養活自己了。

    nǐ dà de zúgòu yǎnghuo zìjǐ le。

    Bạn đã lớn đủ để tự nuôi sống bản thân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

养活 nghĩa là gì? · Kaori Dict