學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
兼差
兼差
jiān
chāi
[ㄐㄧㄢ ㄔㄞ]
KIÊM SAI
TOCFL 7
1.
làm thêm
2.
công việc phụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
差不多
chàbuduō
gần
差
chà
khác
差別
chābié
khác biệt; phân biệt; chênh lệch
差距
chājù
chênh lệch
出差
chūchāi
đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh
差異
chāyì
sự khác biệt; chênh lệch
兼職
jiānzhí
làm nhiều công việc cùng lúc
兼
jiān
kép
逐字解
Từng chữ trong từ
兼
kiêm
kép
差
sai, si
khác nhau
記憶技巧
Mẹo nhớ
差
SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
兼差 nghĩa là gì? · Kaori Dict