學華語Kaori Dict

兼收並蓄

giản thể: 兼收并蓄

jiānshōubìng

ㄐㄧㄢ ㄕㄡ ㄅㄧㄥˋ ㄒㄩˋ

KIÊM THU TINH SÚC

  1. 1.kết hợp những thứ đa dạng (thành ngữ)
  2. 2.toàn diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    上海開埠以後,中西融合,兼收並蓄,形成了寬容、創新的海派文化。

    Shànghǎi kāibù yǐhòu, ZhōngXī rónghé, jiānshōubìngxù, xíngchéng le kuānróng、 chuàngxīn de hǎi pài wénhuà。

    Sau khi Thượng Hải mở埠, sự kết hợp giữa phương Đông và phương Tây, sự tiếp thu đa dạng đã hình thành văn hóa Hải Phái mang tính cởi mở và đổi mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兼收并蓄 nghĩa là gì? · Kaori Dict