- 1.công việc nội bộ
- 2.công việc trong nước
- 3.công việc gia đình
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(truyền thống) việc trong cung điện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.