- 1.bộ nhớ trong
- 2.bộ nhớ máy tính
- 3.bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

例句Câu ví dụ
- 1
我內存不夠。
wǒ nèicún bùgòu。
Tôi không đủ bộ nhớ
- 2
我手機內存不夠了。
wǒ shǒujī nèicún bùgòu le。
Tôi đã hết dung lượng điện thoại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.