學華語Kaori Dict

內存

giản thể: 内存

nèicún

ㄋㄟˋ ㄘㄨㄣˊ

NỘI TỒN

HSK 7-9N
  1. 1.bộ nhớ trong
  2. 2.bộ nhớ máy tính
  3. 3.bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我內存不夠。

    wǒ nèicún bùgòu。

    Tôi không đủ bộ nhớ

  • 2

    我手機內存不夠了。

    wǒ shǒujī nèicún bùgòu le。

    Tôi đã hết dung lượng điện thoại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内存 nghĩa là gì? · Kaori Dict