- 1.công việc nội bộ (của một quốc gia)

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個國家的內政。
zhè shì yīge guójiā de nèizhèng。
Đây là nội chính của một quốc gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.