學華語Kaori Dict

再一次

zài

ㄗㄞˋ ㄧ ㄘˋ

TÁI NHẤT THỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他會再一次提醒人們,這不僅是他一個人的決定,也是很多其他人的決定。

    tā huì zàiyīcì tíxǐng rénmen, zhèbu jǐn shì tā yīgèrén de juédìng, yě shì hěn duō qítā rén de juédìng。

    Ông sẽ nhắc nhở mọi người một lần nữa rằng điều này không chỉ là quyết định của ông mà còn là quyết định của nhiều người khác.

  • 2

    我希望能再一次和你交談。

    wǒ xīwàng néng zàiyīcì hé nǐ jiāotán。

    Tôi hy vọng có thể nói chuyện với anh ấy lần nữa

  • 3

    再一次。

    zàiyīcì。

    Lần nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再一次 nghĩa là gì? · Kaori Dict