例句Câu ví dụ
- 1
他會再一次提醒人們,這不僅是他一個人的決定,也是很多其他人的決定。
tā huì zàiyīcì tíxǐng rénmen, zhèbu jǐn shì tā yīgèrén de juédìng, yě shì hěn duō qítā rén de juédìng。
Ông sẽ nhắc nhở mọi người một lần nữa rằng điều này không chỉ là quyết định của ông mà còn là quyết định của nhiều người khác.
- 2
我希望能再一次和你交談。
wǒ xīwàng néng zàiyīcì hé nǐ jiāotán。
Tôi hy vọng có thể nói chuyện với anh ấy lần nữa
- 3
再一次。
zàiyīcì。
Lần nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
