學華語Kaori Dict

再不

zài

ㄗㄞˋ ㄅㄨˋ

TÁI BẤT

  1. 1.nếu không; nếu (một người) không
  2. 2.hoặc là; hoặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他再不是以前的他了。

    tā zàibù shìyǐ qián de tā le。

    Anh ấy không còn là anh ấy nữa

  • 2

    您不會是離開日本就再不回來了吧,是嗎?

    nín bùhuì shì líkāi Rìběn jiù zàibù huílai le ba, shì ma?

    Bà không phải là sẽ không trở lại Nhật Bản nữa chứ, phải không?

  • 3

    再不走就遲到了。

    zàibù zǒu jiù chídào le。

    Không đi nữa sẽ trễ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再不 nghĩa là gì? · Kaori Dict