例句Câu ví dụ
- 1
他再不是以前的他了。
tā zàibù shìyǐ qián de tā le。
Anh ấy không còn là anh ấy nữa
- 2
您不會是離開日本就再不回來了吧,是嗎?
nín bùhuì shì líkāi Rìběn jiù zàibù huílai le ba, shì ma?
Bà không phải là sẽ không trở lại Nhật Bản nữa chứ, phải không?
- 3
再不走就遲到了。
zàibù zǒu jiù chídào le。
Không đi nữa sẽ trễ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
