例句Câu ví dụ
- 1
我做得好到不能再好了。
wǒ zuò de hǎo dào bùnéng zàihǎo le。
Tôi đã làm tốt đến mức không thể tốt hơn
- 2
像這樣子的再好一點兒的,你要嗎?
xiàng zhèyàngzi de zàihǎo yīdiǎnr de, nǐ yào ma?
Loại này còn tốt hơn nữa, anh muốn không?
- 3
脾氣嘴巴不好,心地再好也不能算是好人。
píqi zuǐba bùhǎo, xīndì zàihǎo yě bùnéng suànshì hǎorén。
Dù lòng tốt nhưng nếu tính khí và lời nói không tốt thì cũng không thể coi là người tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
