學華語Kaori Dict

再好

zàihǎo

ㄗㄞˋ ㄏㄠˇ

TÁI HẢO

  1. 1.thậm chí còn tốt hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做得好到不能再好了。

    wǒ zuò de hǎo dào bùnéng zàihǎo le。

    Tôi đã làm tốt đến mức không thể tốt hơn

  • 2

    像這樣子的再好一點兒的,你要嗎?

    xiàng zhèyàngzi de zàihǎo yīdiǎnr de, nǐ yào ma?

    Loại này còn tốt hơn nữa, anh muốn không?

  • 3

    脾氣嘴巴不好,心地再好也不能算是好人。

    píqi zuǐba bùhǎo, xīndì zàihǎo yě bùnéng suànshì hǎorén。

    Dù lòng tốt nhưng nếu tính khí và lời nói không tốt thì cũng không thể coi là người tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再好 nghĩa là gì? · Kaori Dict