學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冒暑
冒暑
mào
shǔ
[ㄇㄠˋ ㄕㄨˇ]
MẠO THỬ
1.
trúng nắng (y học cổ truyền)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
感冒
gǎnmào
bị cảm lạnh
暑假
shǔjià
kỳ nghỉ hè
冒
mào
phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra)
冒險
màoxiǎn
mạo hiểm
暑期
shǔqī
thời gian nghỉ hè
避暑
bìshǔ
nghỉ mát vào kỳ nghỉ hè
冒犯
màofàn
xúc phạm
冒充
màochōng
giả mạo
逐字解
Từng chữ trong từ
冒
mạo
dám, liều lĩnh, mạo hiểm
暑
thử
nóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冒暑 nghĩa là gì? · Kaori Dict