例句Câu ví dụ
- 1
插座在冒火花。
chāzuò zài màohuǒ huā。
Cổng cắm đang sảm điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
插座在冒火花。
chāzuò zài màohuǒ huā。
Cổng cắm đang sảm điện