學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軍品
軍品
giản thể:
军品
jūn
pǐn
[ㄐㄩㄣ ㄆㄧㄣˇ]
QUÂN PHẨM
1.
Sản phẩm quân dụng — sản phẩm dùng cho quân đội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
品質
pǐnzhì
tính cách
作品
zuòpǐn
tác phẩm
商品
shāngpǐn
hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
食品
shípǐn
thực phẩm; đồ ăn; lương thực
品種
pǐnzhǒng
giống
軍人
jūnrén
quân nhân
冠軍
guànjūn
nhà vô địch
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
逐字解
Từng chữ trong từ
軍
quân
quân đội, quân sự
品
phẩm
mặt hàng
記憶技巧
Mẹo nhớ
品
PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
军品 nghĩa là gì? · Kaori Dict