例句Câu ví dụ
- 1
我是一個農奴。
wǒ shì yīge nóngnú。
Tôi là một nông nô
- 2
林肯決心在美國廢除農奴制。
Línkěn juéxīn zài Měiguó fèichú nóngnú zhì。
Lincoln quyết tâm bãi bỏ chế độ nô lệ tại Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.
