冤苦
yuānkǔ
[ㄩㄢ ㄎㄨˇ]
OAN KHỔ
- 1.đối xử bất công với (ai đó)
- 2.nỗi đau khổ do oan ức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.