學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冥鈔
冥鈔
giản thể:
冥钞
míng
chāo
[ㄇㄧㄥˊ ㄔㄠ]
MINH SAO
1.
tiền giấy giả được đốt làm lễ vật cho người chết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鈔票
chāopiào
tiền giấy
冥想
míngxiǎng
thiền
㝠
míng
biến thể cũ của 冥[ming2]
冥
míng
tối
鈔
chāo
tiền
假鈔
jiǎchāo
tiền giả
偽鈔
wěichāo
tiền giả
冥合
mínghé
đồng ý ngầm
逐字解
Từng chữ trong từ
冥
minh
tối tăm, u ám, đêm
鈔
sao
tiền giấy, séc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
明朝
Míngcháo
triều Minh (1368-1644)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冥钞 nghĩa là gì? · Kaori Dict