例句Câu ví dụ
- 1
寒冷乾燥,燦爛的陽光,多麼美麗的冬日天氣!
hánlěng gānzào, cànlàn de yángguāng, duōme měilì de dōngrì tiānqì !
Lạnh lẽo, khô ráo, ánh nắng rực rỡ, trời đông đẹp bao nhiêu vậy!
- 2
熱水袋真是冬日必備好物!
rèshuǐdài zhēnshi dōngrì bìbèi hǎowù!
Túi đựng nước nóng thật sự là vật dụng thiết yếu cho mùa đông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
