學華語Kaori Dict

冬日

dōng

ㄉㄨㄥ ㄖˋ

ĐÔNG NHẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    寒冷乾燥,燦爛的陽光,多麼美麗的冬日天氣!

    hánlěng gānzào, cànlàn de yángguāng, duōme měilì de dōngrì tiānqì !

    Lạnh lẽo, khô ráo, ánh nắng rực rỡ, trời đông đẹp bao nhiêu vậy!

  • 2

    熱水袋真是冬日必備好物!

    rèshuǐdài zhēnshi dōngrì bìbèi hǎowù!

    Túi đựng nước nóng thật sự là vật dụng thiết yếu cho mùa đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬日 nghĩa là gì? · Kaori Dict