學華語Kaori Dict

冬至

Dōngzhì

ㄉㄨㄥ ㄓˋ

ĐÔNG CHÍ

  1. 1.Đông Chí, tiết thứ 22 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 22 tháng 12 đến 5 tháng 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬至是9月21日。

    Dōngzhì shì 9 yuè 2 1 rì。

    Đông chí là ngày 21 tháng 12.

  • 2

    冬至時,我們泡熱水澡,池中會加柚子。

    Dōngzhì shí, wǒmen pào rèshuǐzǎo, Chí zhōng huì jiā yòuzi。

    Vào ngày đông chí, chúng ta tắm nước nóng, trong bồn sẽ thêm trái bưởi

  • 3

    日本的春分和秋分都是國定假日,但夏至和冬至則不是假日。

    Rìběn de Chūnfēn hé Qiūfēn dōu shì guódìngjiàrì, dàn Xiàzhì hé Dōngzhì zé bùshì jiàrì。

    Mùa xuân phân và thu phân ở Nhật Bản đều là ngày nghỉ lễ quốc gia, nhưng mùa hạ chí và đông chí thì không phải là ngày nghỉ lễ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬至 nghĩa là gì? · Kaori Dict