學華語Kaori Dict

冰川

bīngchuān

ㄅㄧㄥ ㄔㄨㄢ

BĂNG XUYÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾吉利亞沒有冰川。

    Ā ěr jílì Yà méiyǒu bīngchuān。

    Algérie không có dãy núi băng.

  • 2

    這座位於南亞中心的雄偉山脈,山峰白雪皚皚,覆蓋著廣闊的冰川。

    zhè zuòwèi yú nánYà zhōngxīn de xióngwěi shānmài, shānfēng báixuěáiái, fùgài zhe guǎngkuò de bīngchuān。

    Dãy núi hùng vĩ nằm ở trung tâm Nam Á, đỉnh núi phủ tuyết trắng, bao phủ bởi những dải băng rộng lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰川 nghĩa là gì? · Kaori Dict