例句Câu ví dụ
- 1
在這裡有冰水嗎?
zài zhèlǐ yǒu bīngshuǐ ma?
Ở đây có nước đá không
- 2
我要一瓶冰水。
wǒ yào yī píng bīngshuǐ。
Tôi muốn một chai nước đá
- 3
冰水,麻煩你。
bīngshuǐ, máfan nǐ。
Nước đá, phiền anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
