冰火
bīnghuǒ
[ㄅㄧㄥ ㄏㄨㄛˇ]
BĂNG HOẢ
- 1.lửa và băng
- 2.kết hợp của các yếu tố tương phản mạnh hoặc không tương thích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!