冰雪皇后
BīngxuěHuánghòu
[ㄅㄧㄥ ㄒㄩㄝˇ ㄏㄨㄤˊ ㄏㄡˋ]
BĂNG TUYẾT HOÀNG HẬU
- 1.Dairy Queen (thương hiệu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 后HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.
[ㄅㄧㄥ ㄒㄩㄝˇ ㄏㄨㄤˊ ㄏㄡˋ]
BĂNG TUYẾT HOÀNG HẬU
