學華語Kaori Dict

衝動

giản thể: 冲动

chōngdòng

ㄔㄨㄥ ㄉㄨㄥˋ

XUNG ĐỘNG

HSK 5TOCFL 5N/Adj
  1. 1.có sự thôi thúc
  2. 2.bốc đồng
  3. 3.xung động
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự thôi thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有點兒衝動,做事不冷靜。

    tā yǒu diǎnr chōng dòng zuò shì bù lěng jìng

    Anh ấy hơi nóng vội, làm việc không bình tĩnh

  • 2

    難以自控給句子押韻的衝動。

    nányǐ zìkòng gěi jùzi yāyùn de chōngdòng。

    Khó có thể kiểm soát cơn冲动 muốn cho câu thơ có vần.

  • 3

    難以抵抗給句子押韻的衝動。

    nányǐ dǐkàng gěi jùzi yāyùn de chōngdòng。

    Khó có thể cưỡng lại cơn冲动 muốn cho câu thơ có vần.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冲动 nghĩa là gì? · Kaori Dict