學華語Kaori Dict

衝浪

giản thể: 冲浪

chōnglàng

ㄔㄨㄥ ㄌㄤˋ

XUNG LÃNG

HSK 7-9V
  1. 1.lướt sóng
  2. 2.môn lướt sóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她花實在太多的時間在網上衝浪。

    tā huā shízài tài duō de shíjiān zài wǎngshàng chōnglàng。

    Cô ấy dành quá nhiều thời gian để上网.

  • 2

    你怎麼一有空就上網,衝浪灌水打QQ,一個夜晚就扔給它了?

    nǐ zěnme yī yǒukòng jiù shàngwǎng, chōnglàng guànshuǐ dǎ Q Q, yīge yèwǎn jiù rēng gěi tā le?

    Sao mỗi khi có thời gian rảnh anh lại lên mạng, lướt web, chat, dùng QQ, một đêm lại dành trọn cho nó?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冲浪 nghĩa là gì? · Kaori Dict